john addington symonds

john addington symonds

John Addington Symonds sits at his desk writing with a quill pen.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Addington Symonds (1840–1893) một nhà văn, nhà thơ, nhà phê bình văn học sử gia nghệ thuật người Anh. Ông nổi tiếng với các tác phẩm về văn học Phục hưng Ý, đặc biệt cuốn The Renaissance in Italy (Phục hưng ở Ý). Ông cũng một trong những người tiên phong viết về đồng tính luyến ái trong các tác phẩm như A Problem in Greek Ethics A Problem in Modern Ethics.

dụ sử dụng
  • John Addington Symonds wrote extensively about the Italian Renaissance.
    (John Addington Symonds đã viết nhiều về thời kỳ Phục hưng Ý.)

  • Many scholars consider John Addington Symonds a pioneer in LGBTQ+ studies.
    (Nhiều học giả coi John Addington Symonds người tiên phong trong nghiên cứu về cộng đồng LGBTQ+.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of John Addington Symonds": các tác phẩm của John Addington Symonds, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật về lịch sử văn học hoặc lịch sử đồng tính.
    • The works of John Addington Symonds provide insight into 19th-century views on sexuality.
      (Các tác phẩm của John Addington Symonds cung cấp cái nhìn sâu sắc về quan điểm thế kỷ 19 về tình dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Symonds (họ): thường được dùng để chỉ riêng nhân vật này trong ngữ cảnh học thuật.
    • Symonds' analysis of Greek culture was groundbreaking.
      (Phân tích của Symonds về văn hóa Hy Lạp mang tính đột phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Anh thế kỷ 19: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "nhà sử học văn học" (literary historian) hoặc "nhà phê bình văn hóa" (cultural critic).
Các cụm từ liên quan
  • John Addington Symonds's legacy: di sản của John Addington Symonds, thường nhấn mạnh đóng góp của ông cho văn học nghiên cứu giới tính.
    • John Addington Symonds's legacy includes both literary criticism and advocacy for sexual freedom.
      (Di sản của John Addington Symonds bao gồm cả phê bình văn học vận động cho tự do tình dục.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Symonds scholar": trở thành học giả chuyên nghiên cứu về John Addington Symonds.
    • She is a renowned Symonds scholar at Oxford University.
      ( ấy một học giả Symonds nổi tiếng tại Đại học Oxford.)